|
Tại Sao Do Thái Giáo Vẫn Coi Chúa Giêsu Là Kẻ Lừa Đảo? SH sưu tầm http://sachhiem.net/TONGIAO/tgS/SH107.php LTS: Bài này ghi lại từ transcript của 1 video trên kênh Radio Tri Thức, có tựa đề như trên. Nhận thấy nội dung có thể giúp cho chúng ta hiểu thêm sự khác biệt giữa đạo Do Thái và các giáo phái Ki-tô giáo, nên chúng tôi chia sẻ cho các bạn đọc. (SH) Trong thế giới Ki-tô giáo, Chúa Giêsu là Đấng cứu thế, là con đức Chúa Trời, là tâm điểm của lịch sử nhân loại, nhưng đối với Do Thái giáo, tôn giáo gốc rễ đã sinh ra ngài, câu chuyện lại hoàn toàn khác. Suốt hai ngàn năm qua, người Do Thái không những không tôn thờ Giêsu mà còn kiên quyết từ chối vai trò Messia của ngài. Tại sao một dân tộc dành cả thiên niên kỷ để chờ đợi đấng thiên sai lại khước từ chính người con ưu tú nhất của mình khi ngài xuất hiện? Tại sao trong mắt các giáo sĩ Do Thái, Giêsu không phải là vị cứu tinh mà lại bị xem là một nhà tiên tri giả, thậm chí là một kẻ lừa đảo làm sói mòn luật pháp Mô-se. Đây không đơn thuần là sự cứng lòng hay hiểu lầm mà là một cuộc xung đột sâu sắc về định nghĩa đấng Messia. Đối với người Do Thái, Messia phải là một vị vua trần thế mang lại hòa bình thế giới, phục hồi vương quốc Israel và xây dựng lại đền thờ chứ không phải một người bị đóng đinh trên thập tự giá. Sự đứt gãy này đã dẫn đến hàng thế kỷ bách hại, thù hận và những hiểu lầm chồng chất giữa hai tôn giáo anh em. Hôm nay chúng ta sẽ thực hiện một cuộc phẫu thuật thần học, và lịch sử khách quan, không bịa đặt, không định kiến, để hiểu tại sao người Do Thái vẫn giữ vững đức tin cũ và họ đã dựa trên những tiêu chuẩn nghiêm ngặt nào trong Kinh Thánh để khước từ Chúa Giêsu. Chào mừng các bạn đã quay trở lại với Tri Thức Mở. Chúng tôi tin rằng tri thức chỉ thực sự có giá trị khi nó được nhìn từ nhiều phía. Bây giờ hãy ngược dòng thời gian về vùng Judea thế kỷ thứ nhất, tiêu chuẩn Messia trong Kinh Thánh Do Thái, Tanakh (Tanác) để thấu hiểu tại sao thế giới Do Thái giáo vẫn kiên định từ chối căn tính Messia của Giêsu thành Nazareth suốt hai thiên niên kỳ qua. Chúng ta buộc phải gạt bỏ những cảm xúc tôn giáo cá nhân, để bước vào một cuộc phẫu thuật văn bản học khắt khe, trên nền tảng của Tanác tức Kinh Thánh Do Thái. Trong tâm thức của người Do Thái, khái niệm Messia không phải là một danh hiệu trừu tượng hay một vị thần nhập thể mang tính huyền học mà là một thực thể lịch sử cụ thể, một con người bằng xương bằng thịt với những tiêu chuẩn pháp lý và tiên tri không thể suy chuyển. Sự đứt gãy giữa hai tôn giáo anh em bắt đầu ngay từ chính định nghĩa về sự cứu rỗi. Nếu Ki tô giáo nhìn nhận Messia như một đấng cứu chuộc linh hồn khỏi tội lỗi tổ tông thì đối với Do Thái Giáo, Messia là một vị vua, một nhà lãnh đạo chính trị và quân sự lỗi lạc, người phải thực hiện một cuộc cách mạng hữu hình ngay tại thế giới trần tục này. Theo truyền thống được ghi chép trong các sách tiên tri như Isaya, Ezekiel và Zecharia, một Messia thật sự phải hoàn thành một danh sách các nhiệm vụ kiểm chứng mà bất kỳ ai cũng có thể quan sát bằng mắt thường. Và chính sự vắng bóng của các thành tựu này trong cuộc đời Chúa Giêsu đã tạo nên bức tường ngăn cách vĩnh cửu. 1. Tiêu chuẩn tiên quyết và quan trọng nhất trong Tanác là việc quy tụ toàn bộ dân Do Thái đang lưu lạc khắp bốn phương trời về lại đất thánh Israel. Tiên tri Isaia đã viết về một thời điểm mà Thiên Chúa sẽ giơ tay lần thứ hai để thu hồi những người còn sót lại của dân Ngài từ khắp các lục địa. Đối với các giáo sĩ Do Thái Phubi, Chúa Giêsu không những không quy tụ dân tộc, mà sau thời đại của Ngài, người Do Thái còn phải đối mặt với thảm họa phá hủy đền thờ lần thứ hai vào năm 70 SN và cuộc lưu đầy kéo dài gần 2000 năm. Một Messia không thể dẫn dắt dân tộc mình vào cảnh ly tán. Ngài phải là người kết thúc nó. Sự mâu thuẫn do lời tiên tri về một vương quốc Israel phục hưng và thực tế của một dân tộc bị xua đuổi chính là bằng chứng đầu tiên khiến giới học giả Do Thái coi phong trào Ki-tô giáo là một sự lạc lối về mặt diễn giải kinh điển. Tiếp nối sự phục hưng dân tộc là nhiệm vụ xây dựng lại đền thờ Giêrusalem Bhamicd lần thứ ba. Theo Ezekiel, đền thờ không chỉ là một công trình kiến trúc mà là biểu tượng của sự hiện diện cụ thể của Thiên Chúa giữa lòng dân tộc. Messia phải là người đặt viên đá cuối cùng cho công trình thánh thiêng này, thiết lập lại các nghi lễ dâng tế và đưa sự thờ phượng về đúng vị trí trung tâm của nó. 2. Ki-tô giáo sau đó đã cố gắng “tinh thần hóa” khái niệm đền thờ, cho rằng thân thể Chúa Giêsu chính là đền thờ mới. Nhưng đối với tư duy pháp lý của Do Thái giáo, đây là một sự thay đổi khái niệm không thể chấp nhận. Lời tiên tri trong Tanác mang tính vật chất, và địa điểm cụ thể. Nếu đền thờ vẫn là một đống đồ nát thì vương triều Messia vẫn chưa bắt đầu. Hơn thế nữa, một messia đích thực phải mang lại một kỷ nguyên hòa bình vĩnh cữu cho toàn nhân loại, Universal Peace. Tiên tri Isaiah đã vẽ nên một bức tranh huyền thoại nhưng đầy tính chính trị về thời đại Messia, nơi mà gươm đao sẽ được đúc thành cây cuốc. Sư tử nằm cạnh trên con, và chiến tranh không còn được dạy dỗ thêm nữa. Đây là một tiêu chuẩn mà lịch sử nhân loại 2000 năm qua đã chứng minh là chưa được hiện thực hóa ngay sau sự chỗi dậy của Ki-tô giáo. Thế giới không những không hòa bình mà còn chìm đắm trong vô số cuộc chiến tranh nhân danh chính vị Messia đó. Các Rabi lập luận rằng nếu thế giới vẫn đầy dẫy bạo lực, đói nghèo và bất công thì đấng thiên sai chắc chắn chưa xuất hiện. Đối với họ, Messia không đến để hứa hẹn một thiên đàng ở kiếp sau mà đến để biến trái đất này thành thiên đàng ở kiếp này. Sự tương phản giữa thực tại đau khổ của thế giới và lời hứa về hòa bình chính là lý do khiến người Do Thái nhìn nhận danh hiệu Messia của Giêsu như một lời tuyên bố thiếu cơ sở thực tế. 3. Cuối cùng, tiêu chuẩn về và hệ huyết thống đóng vai trò là chốt chặn pháp lý. Messia phải là hậu duệ trực tiếp của vua David thông qua dòng nam (Patriline.) Ki-tô giáo tuyên xưng Chúa Giêsu sinh ra từ một trinh nữ. Điều này vô tình tạo ra một nan đề về mặt luật pháp Do Thái. Nếu Giêsu không có một người cha trần thế thuộc dòng dõi David thì về mặt pháp lý ngài không thể thừa kế ngôi vị của David. Mặc dù các sách Phúc Âm cố gắng liên kết Giosep với vua David, nhưng nếu Giosep không phải là cha sinh học thì mối liên kết này trở nên vô nghĩa trong hệ thống thừa kế của Do Thái giáo. Chính vì vậy, dưới nhãn quan của chính sử tôn giáo, Chúa Giêsu đã không hội đủ các điều kiện cần và đủ để được công nhận. Người Do Thái không coi ngài là Messia không phải vì họ căm ghét ngài, mà vì họ tôn trọng sự toàn vẹn của Kinh Thánh Tanác đối với họ. Chấp nhận một messia không hoàn thành lời tiên tri đồng nghĩa với việc phủ nhận chân lý của chính Thiên Chúa đã mạc khải cho cha ông họ. 4. Con Đức Chúa Trời, cú sốc thần học độc thần. Nếu sự khước từ về mặt tiêu chuẩn Messia trong phần một được xem là những mâu thuẫn về mặt thành tựu lịch sử, thì sự đứt gãy trong khái niệm con Đức Chúa Trời lại đưa chúng ta vào một cuộc xung đột, còn khốc liệt và căn bản hơn gấp bội. Đó là cuộc chiến về bản thể học của Thiên Chúa. Đối với Do Thái giáo, cốt lõi của mọi niềm tin, sợ chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử của dân tộc này từ thời Abraham qua Mô-se cho đến tận ngày nay. Chính là lời kinh Sê Ma: Nghe đây hỡi Israel, Thiên Chúa chúng ta là Thiên Chúa duy nhất. [Đệ Nhị Luật (Deuteronomy) 6:4] Sự duy nhất này trong tiếng Do Thái là Echad mang tính tuyệt đối, không thể phân chia, không thể mang hình hài hữu hạn và chắc chắn không thể chết đi. Việc Ki-tô giáo sơ khai bắt đầu tuyên xưng Giêsu thành Nazareth không chỉ là một nhà tiên tri mà là con đức Chúa Trời đồng bản thể, đồng quyền năng và là một ngôi vị trong ba ngôi đã tạo ra một cú sốc văn hóa và thần học chưa từng có. Trong nhãn quan của các giáo sĩ Do Thái chính thống, đây không đơn thuần là một giáo phái mới mà là một sự phản bội đức tin nghiêm trọng nhất, đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của tinh thần độc thần thuần khiết mà họ đã phải đổ máu để bảo vệ trước các nền văn minh đa thần bao quanh. Rào cản không thể vượt qua đầu tiên chính là ý niệm về sự nhập thể. Incn trong thần học Do Thái Giáo, Thiên Chúa là đấng vô hạn. Insof, đấng tự hữu và hàng hữu nằm ngoài mọi giới hạn của vật chất. không gian và thời gian. Việc tin rằng Thiên Chúa có thể nhập vào một thân xác con người bằng xương bằng thịt, phải chịu các nhu cầu sinh học như ăn ngủ, đau đớn và cuối cùng là cái chết bị coi là một khái niệm phi lý tính và mang tính xúc phạm đến sự thánh thiêng của đấng tạo hóa. Đối với người Do Thái, Thiên Chúa không thể là con người và con người không bao giờ có thể trở thành Thiên Chúa. Họ nhìn nhận tuyên xưng của Ki-tô giáo là một sự ảnh hưởng nguy hiểm từ các thần thoại Hy Lạp và La Mã, nơi các vị thần thường xuyên xuống trần gian dưới hình hài nhân loại. Trong khi Ki-tô giáo coi việc nhập thể là một màu nhiệm tình yêu thì Do Thái Giáo lại coi đó là hình thức thờ ngẫu tượng Avodah Zarah (nghĩa đen là "sự thờ phượng ngoại lai" hay "sự phụng sự xa lạ") tinh vi nhất. Bởi nó đã định hình một đấng vô hình vào trong một hình hài hữu hạn và có thể mục nát. 5. Tiếp nối cú sốc về bản thể, là sự tranh chấp về tước hiệu con Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh Do Thái, Tanac, cụm từ con của Chúa đôi khi được dùng để chỉ các thiên thần, các vị vua của Israel như vua David hay Solô hoặc thậm chí là cả dân tộc Israel theo nghĩa bóng mang tính biểu tượng cho một mối quan hệ giao ước mật thiết. Tuy nhiên, chưa bao giờ và không bao giờ tứơc hiệu này mang ý nghĩa sinh học hay đồng bản thể thần linh. Khi Ki-tô giáo nâng tầm tứơc hiệu này lên để khẳng định Giêsu là con duy nhất có bản tính Thiên Chúa, người Do Thái nhận thấy đây là sự phá vỡ cấu trúc độc thần. Họ lập luận rằng nếu Thiên Chúa có một người con đồng bản thể thì tính duy nhất không còn tồn tại và thay vào đó là một hình thái nhị thần hoặc đa thần trá hình. Sự phát triển của học thuyết ba ngôi sau này tại các công đồng Ki-tô giáo càng làm sâu sắc thêm sự ghê tởm của các nhà thông thái Do Thái. Họ tin rằng không thể có sự phân chia hay phân vị trong bản thể của Thiên Chúa. Đối với họ, ba ngôi là một khái niệm toán học và thần học không thể dung hòa với đức tin đơn nhất của tổ phụ Abraham. 6. Hơn thế nữa, các hành động và tuyên ngôn của Chúa Giêsu trong các văn bản phúc âm đã trực tiếp chạm vào những rào cản pháp lý khắt khe nhất của Do Thái giáo. Quyền năng tha tội mà Giêsu tự nhận về mình là một điểm nổ thần học. Theo luật pháp Mô Sê, chỉ có Thiên Chúa mới có quyền tha thứ tội lỗi cho con người. Và sự tha thứ đó thường gắn liền với sự ăn năn và các nghi lễ tế tự tại đền thờ. Khi Giêsu tuyên bố: "Tội con đã được tha." Các biệt phái và luật sĩ thời đó đã phản ứng bằng cáo buộc phạm thượng, blasphemi. Theo đúng quy định của luật pháp, trong nhãn quan của họ, một con người đứng ra đảm nhận vị trí của Đấng Chí Cao là một sự kiêu ngạo tột độ. Điều này dẫn đến sự nghi ngờ về tính chính danh của ngài. Một đấng Messia thật sự không bao giờ tự đặt mình lên ngang hàng với đấng đã sai mình đến. 7. Sự lừa đảo trong cách nhìn của Do Thái giáo lúc này chính là việc Giêsu đã làm mờ đi ranh giới giữa tạo hóa và tạo vật, dẫn dụ dân chúng hướng sự thờ phượng vào chính Ngài thay vì vào Thiên Chúa của Israel. Bi kịch của sự đứt gãy này đạt đến đỉnh điểm trong biểu tượng thập tự giá. Đối với Ki-tô giáo, cái chết của Giêsu là một sự hy sinh chuộc tội vĩ đại, một chiến thắng trên sự chết nhưng đối với Do Thái giáo. Cái chết đó là bằng chứng không thể chối cãi của sự thất bại. Kinh Thánh Torah trong sách Đệ Nhị Luật (21:23) ghi rõ: Kẻ nào bị treo trên cây gỗ là kẻ bị Thiên Chúa nguyền rủa. Một đấng Messia thật sự phải là một vị vua vinh hiển, một người chiến thắng quân xâm lược và mang lại thái bình cho dân tộc, chứ không phải là một tội nhân bị hành hình một cách nhục nhã bởi ngoại bang. Hình ảnh một vị thần chịu khổ hình là một nghịch lý điên rồ đối với tư duy Do Thái. Họ không thể thờ phụng một người đã chết bởi Thiên Chúa của họ là đấng hằng sống. Việc tôn vinh nỗi đau và cái chết trên thập tự giá bị coi là một sự lạc lối về mặt tâm linh, biến một biểu tượng của sự thất bại và nguyền rủa thành đối tượng sùng bái. Chính sự tương phản giữa thập tự giá đau khổ và ngai vàng vinh hiển đã tạo ra hai thế giới quan không thể giao thoa. Cuối cùng, sự xung đột này mang tính phương pháp luận sâu sắc giữa đức tin và hành động Do Thái Giáo nhấn mạnh vào sự vâng phục Thiên Chúa thông qua việc thực hành 613 điều răn trong cuộc sống trần thế. Khi Ki-tô giáo, đặc biệt là qua tư tưởng của Phao Lô, bắt đầu tuyên giảng rằng sự cứu rỗi đến từ niềm tin vào đanh Giêsu chứ không phải từ việc làm theo luật pháp. Người Do Thái nhận thấy đây là sự phá hủy toàn bộ nền tảng của giao ước Sinai. Đối với họ, đức tin mà không có luật pháp là một sự phù phiếm, và một vị Chúa đòi hỏi sự thờ phụng cá nhân thay vì sự tuân thủ lầy luật của cha mình là một vị Chúa xa lạ. Sự khước từ Chúa Giêsu của người Do Thái, vì vậy, không phải là một hành động căm thù cá nhân mà là một sự nỗ lực kiên cường để bảo vệ sự thuần khiết của Đấng Độc Thần. Họ thà chịu bách hại, tha chịu lưu đầy còn hơn là chấp nhận một hình thái đức tin mà họ tin rằng đã làm hoen ố sự vĩ đại vô hình của Thiên Chúa duy nhất. Bức tường ngăn cách này được xây dựng không phải bằng gạch đá mà bằng chính những định nghĩa cốt lõi về sự thiêng liêng khiến cho người anh em Giêsu mãi mãi bị coi là kẻ ngoại đạo trong chính ngôi nhà của mình. 8. Sự thay thế luật pháp và di sản của Phaolô. Nếu sự tranh cãi về bản thể học của Chúa Giêsu đã tạo ra một hố ngăn cách về tư tưởng thì sự xung đột về vai trò của luật pháp Moset Torah chính là nhát giao cắt đứt hoàn toàn sợi dây liên kết thực tế giữa Do Thái giáo và Ki-tô giáo. Trong tâm thức của người Do Thái, Torah không đơn thuần là một bộ luật dân sự hay tôn giáo mà là bản hiến chương vĩnh cửu của giao ước Sinai, là hơi thở và là căn cước sinh tồn của dân tộc. Thiên Chúa không chỉ ban cho họ đức tin, Ngài ban cho họ một lối sống cụ thể thông qua 613 điều răn, từ việc cắt bì giữa ngày Sa Bát cho đến các quy tắc ăn uống thô sơ khắt khe. Đối với một người Do Thái chính thống, việc tuân giữ luật pháp là cách duy nhất để thể hiện lòng trung thành với Đấng Tạo Hóa. Thế nhưng sự xuất hiện của Phao lô thành Tarsus, một người biệt phái học rộng tài cao, sau khi cải đạo theo Ki-tô giáo đã mang đến một học thuyết mang tính chấn động. Luật pháp không còn là con đường dẫn đến sự cứu rỗi nữa. Nó chỉ là một người giám hộ tạm thời cho đến khi Chúa Giêsu xuất hiện. Đây chính là điểm khởi đầu trong một cuộc cách mạng tâm linh mà người Do Thái coi là sự lừa dối khủng khiếp nhất đối với di sản của tổ phụ Abraham. Di sản của Phao-lô đóng vai trò then chốt trong việc định hình một Ki-tô giáo tách biệt khỏi Do Thái Giáo. Phao-lô lập luận rằng con người không thể được xưng công chính, tức là được trở nên công bình trước mặt Chúa bằng việc làm theo luật pháp. Bởi không ai có thể tuân thủ trọn vẹn mọi điều răn. Thay vào đó, sự cứu rỗi đến từ ân điển thông qua đức tin và sự chết và phục sinh của Chúa Giêsu. Dưới nhãn quan của Phao Lô, luật pháp giống như một chiếc gương soi cho con người thấy tội lỗi của mình nhưng lại không có quyền năng để xóa bỏ tội lỗi đó. Sự chuyển dịch trọng tâm từ hành động sang đức tin này đã mở toang cánh cửa cho những người ngoại giáo không phải người Do Thái gia nhập cộng đồng mới mà không cần phải thực hiện các nghi lễ Do Thái truyền thống. Tuy nhiên, đối với các giáo sĩ Do Thái, đây là một sự bóp méo tai hại. Họ tin rằng Thiên Chúa là Đấng bất biến và giao ước của Ngài không có hạn sử dụng. Việc Phao-lô tuyên bố rằng Đấng Ki-tô là kết thúc của luật pháp bị coi là một lời kêu gọi nổi loạn chống lại chính Thiên Chúa đối với người Do Thái. Một Messia thật sự phải là người củng cố và phục hồi việc tuân giữ Torahchứ không phải là người tuyên bố nó đã lỗi thời. 9. Sự va chạm này trở nên đặc biệt, gay gắt quanh vấn đề nghi lễ Cắt Bì và các quy tắc ăn uống. Trong Do Thái Giáo, cắt bì Brit Milah (Bris) là dấu ấn thể xác không thể tẩy xóa của giao ước giữa Abraham và Thiên Chúa. Từ bỏ nghi lễ này đồng nghĩa với việc tự loại mình ra khỏi dân tộc thánh. Khi Phao-lô khẳng định rằng cắt bì hay không cắt bì đều không quan trọng. Quan trọng là một tạo vật mới trong Chúa Ki-tô. Ông đã trực tiếp tấn công vào cốt lõi của căn cước Do Thái. Tương tự, việc bãi bỏ các quy định về thực phẩm sạch vốn là hàng rào ngăn cách người Do Thái với sự đồng hóa của các dân tộc đa thần, đã khiến Ki-tô giáo trở nên quá dễ dãi và ngoại lai trong mắt những người sùng đạo. Người Do Thái nhìn nhận hành động của các Ki-tô hữu đầu tiên là sự chọn lựa con đường dễ dàng để thu hút đám đông, một sự thỏa hiệp với văn hóa Hy La, để bành trướng quyền lực thay vì giữ vững sự nghiêm cẩn của đạo đức tiên tri. Sự lừa đảo mà người Do Thái cáo buộc ở đây chính là việc biến một tôn giáo đòi hỏi sự kỷ luật sắt thép thành một tôn giáo dựa trên cảm xúc và niềm tin trừu tượng. Hơn thế nữa, tranh chấp về ngày Sabat đã tạo ra một dạn nứt sâu sắc trong đời sống xã hội. Sabat không chỉ là ngày nghỉ ngơi mà là một sự khẳng định về quyền sáng tạo của Thiên Chúa và sự tự do của con người khỏi ách nô lệ lao động. Việc Chúa Giêsu và các môn đồ có những hành động bị coi là vi phạm ngày Sa Bát trong các phúc âm, và việc Ki-tô giáo sau đó chuyển ngày thánh sang ngày chủ nhật để kỷ niệm sự phục sinh, đã bị người Do Thái coi là một hành vi chiếm đoạt văn hóa tồi tệ. Họ cho rằng nếu một người tuyên xưng là Messia nhưng lại không tôn trọng ngày thánh của chính Thiên Chúa thì người đó chắc chắn không đến từ Thiên Chúa. Đối với do Thái giáo, luật pháp là một thể thống nhất, không thể chọn lọc lấy phần này bỏ phần kia. Khi Ki-tô giáo bắt đầu tách biệt luật đạo đức như 10 điều răn, khỏi luật nghi lễ như cát bì, ăn uống, họ đã phá vỡ tính toàn vẹn của Torah. Người Do Thái lập luận rằng không ai có quyền thay đổi ý muốn của Đấng Tối Cao và bất kỳ ai tuyên bố có thẩm quyền làm điều đó đều là một nhà tiên tri giả. Sự đối đầu giữa luật pháp và ân điển không chỉ là một cuộc tranh luận học thuật mà nó dẫn đến sự thay đổi hoàn toàn về nhân chủng học tôn giáo. Khi tôn giáo xây dựng hình ảnh một Thiên Chúa yêu thương ban phát ân huệ một cách hào phóng cho bất kỳ ai tin kính trong khi miêu tả Do Thái giáo như một tôn giáo khô khan nặng nề gông cùm của giáo điều. Sự phân cực này đã tạo ra một định kiến lâu đời trong văn hóa phương Tây nơi Torah bị xem là biểu tượng của sự khắt khe khắc nghiệt, còn Phúc Âm là biểu tượng của sự tự do. Người Do Thái cực lực phản đối cách tiếp cận này. Đối với họ, Torah chính là niềm vui, là sự ngọt ngào như mật ong trong miệng, là sự hướng dẫn của một người cha yêu thương dành cho đàn con. Họ coi học thuyết của Phao-lô là một sự giản lược hóa đức tin, biến mối quan hệ năng động giữa con người và Chúa thông qua hành động thực tế thành một trạng thái tâm lý thụ động. 10. Sự đứt gãy về luật pháp đã biến hai tôn giáo anh em thành hai hệ thống giá trị không thể tương hợp. Một bên giữ chặt lấy mặt đất của thực hành lề luật, một bên bay bổng trong không gian của đức tin cứu rỗi. Cuối cùng, di sản của Phao lô đã tạo tiền đề cho thần học thay thế, Superession. Một học thuyết khẳng định rằng giáo hội đã thay thế Israel để trở thành dân chọn mới của Chúa. Khi luật pháp Mô Sê bị tuyên bố là đã hết hiệu lực thì dân tộc giữ luật pháp đó cũng bị coi là đã bị Chúa ruồng bỏ. Đây chính là mầm mống cho sự bách hại người Do Thái suốt nhiều thế kỷ sau đó. Người Do Thái nhìn nhận toàn bộ quá trình này từ việc Giêsu giảng dạy cho đến việc Phao Lô viết các bức thư gửi các giáo đoàn như một chuỗi các sự kiện làm sói mòn chân lý duy nhất. Trong mắt họ, việc Ki-tô giáo tự xưng là Israel đích thực trong khi vứt bỏ Torah là một sự mâu thuẫn khôi hài và nguy hiểm. Sự kiên định của người Do Thái trong việc giữ vững luật pháp suốt hai ngàn năm qua chính là câu trả lời đanh thép nhất của họ đối với di sản của Phao-Lô. Họ chọn làm kẻ nô lệ cho luật pháp của Thiên Chúa, còn hơn là làm người tự do trong một hệ thống đức tin mà họ tin rằng đã bị cắt đứt khỏi gốc rễ Sinai. Đối với Do Thái giáo, sự thật không thay đổi theo thời gian và không một messia nào có quyền đứng trên lời của Thiên Chúa đã được khắc trên đá, và ghi trên da chiên, hai ngàn năm bách hại, và bức tường hận thù. 11. Lý do cuối cùng và cũng là đau đớn nhất khiến người Do Thái giữ khoảng cách tuyệt đối với Chúa Giêsu không còn nằm ở những trang kinh điển hay các tranh luận về luật pháp mà nằm ở chính dòng máu và nước mắt đã đổ xuống suốt hai thiên niên kỷ bách hại. Đối với thế giới Ki-tô giáo, thập tự giá là biểu tượng của tình yêu thương vô biên và sự cứu rỗi. Nhưng trong tâm khảm của người Do Thái qua nhiều thế hệ, biểu tượng đó lại gắn liền với nỗi khiếp nhược và sự bạo tàn. Bi kịch của sự hận thù bắt đầu từ thời điểm Ki-to giáo trở thành quốc giáo của Đế Chế La Mã. Từ một giáo phái bị đàn áp, chuyển mình thành một thực thể cầm quyền đầy quyền lực. Kể từ đó, một học thuyết thần học độc hại mang tên đại tội giết chúa đã được xây dựng, gieo rắc vào tâm trí hàng triệu tín đồ rằng, toàn bộ dân tộc Do Thái qua mọi thế hệ phải chịu trách nhiệm tập thể cho cái chết của Chúa Giêsu. Sự lừa đảo mà người Do Thái nhìn thấy ở đây không chỉ là về mặt giáo lý mà là sự tương phản ghê rợn giữa thông điệp hòa bình của Tin Mừng và hành động tàn bạo của các giáo hội nhân danh vị Messia của họ. Trong suốt thời kỳ Trung cổ tại châu Âu, người Do Thái đã bị đẩy vào vị thế của những kẻ ngoại đạo, bị nguyền rủa ngay trên chính mảnh đất quê hương của tổ phụ mình. Họ bị tước đoạt quyền sở hữu đất đai, bị cấm tham gia vào hầu hết các ngành nghề thủ công và bị buộc phải sống trong các khu biệt cư tăm tối. 12. Đỉnh điểm của sự tàn bạo thường bùng phát vào mỗi dịp lễ Phục sinh. Thời điểm lẽ ra phải tôn vinh sự phục sinh của tình yêu thì lại trở thành mùa của những cuộc thảm sát. Những đám đông cuồng tín được kích động bởi những bài giảng về nỗi thống khổ của Chúa Giêsu đã trút cơn giận dữ lên những cộng đồng Do Thái yếu thế, thiêu rụi các hội đường, và sát hại hàng ngàn người vô tội, đối với người Do Thái. Làm sao họ có thể chấp nhận một đấng Messia mà các môn đệ của ngài lại sử dụng danh tính của ngài để thực hiện những hành vi quỷ dữ trong mắt họ. Lịch sử Ki-tô giáo chính là bằng chứng xác thực nhất bác bỏ tính thiêng liêng của phong trào này. Bởi một cây tốt không thể sinh trái xấu, bức tường hận thù càng trở nên kiên cố hơn qua những vụ cưỡng bức cải đạo nhục nhã. Tại Tây Ban Nha thời kỳ tòa án dị giáo Inquisition, người Do Thái bị đặt trước lựa chọn tàn khốc hoặc từ bỏ đức tin tổ phụ để rửa tội theo Ki-tô giáo, hoặc bị trục xuất và tịch thu toàn bộ tài sản, hoặc bị thiêu sống trên giàn hỏa, những người Do Thái chọn cái chết thay vì từ bỏ Torah đã trở thành biểu tượng của sự kiên định đức tin. Nhưng đồng thời nó cũng khắc sâu vào tiềm thức dân tộc rằng Kitô giáo là một thế lực thù địch muốn xóa sổ căn cước của họ, ngay cả những người đã cải đạo. Phân biệt, nghi ngờ, và bách hại, minh chứng rằng sự thù ghét này đã vượt qua ranh giới tôn giáo để trở thành sự phân biệt chủng tộc sơ khai. Sự lừa đảo lúc này mang hình thái của một sự phản bội nhân đạo, một tôn giáo tuyên giảng về sự bao dung nhưng lại thực hành sự loại trừ tuyệt đối với chính những người cùng chung một gốc rễ Abraham. Bước sang kỷ nguyên hiện đại, dù tinh thần thế tục đã làm giảm bớt sức mạnh của Giáo hội, nhưng bóng ma của học thuyết Kẻ Giết Chúa vẫn chưa hề tan biến. Nó đã biến đổi hình thái để trở thành nền tảng cho chủ nghĩa bài Do Thái hiện đại tại châu Âu, một thứ độc tố âm ỷ dẫn đến thảm họa Holocaust kinh hoàng trong thế kỷ 20. Mặc dù Đức Quốc Xã hoạt động dựa trên ý thức hệ chủng tộc vô thần, nhưng sự im lặng hoặc đồng lõa của một bộ phận không nhỏ giáo hội và dân chúng. 13. Ki-tô giáo thời bấy giờ chỉ có thể giải thích được bằng sự tích tụ của hàng ngàn năm định kiến tôn giáo. Sau thảm họa diệt chủng 6 triệu người Do Thái, xã hội Công giáo Roma qua công đồng Vatican 2 mới chính thức bãi bỏ cáo buộc tội giết Chúa dành cho người Do Thái. Nhưng vết sẹo đã quá sâu và bức tường hận thù đã quá cao. Đối với một dân tộc đã cận kề sự tuyệt chủng, sự thay đổi này dường như là quá muộn màng để có thể hàn gắn những tổn thương đã ăn và máu thịt. Hiện nay dù mối quan hệ do Thái giáo và Ki-tô giáo đã chuyển sang giai đoạn đối thoại và tôn trọng lẫn nhau nhưng quan điểm về Chúa Giêsu vẫn là một vùng cấm không thể thỏa hiệp. Người Do Thái vẫn nhìn nhận Giêsu như một người con của dân tộc mình, nhưng là một người con đã gây ra sự phân rã và đau khổ kéo dài cho dòng giống. Họ kiên định rằng chân lý của Thiên Chúa không cần một người trung gian chịu khổ hình để được thực hiện, và giá trị của một tôn giáo phải được đo bằng sự công chính trong hành động chứ không phải bằng hào quang của những phép lạ. Sự khước từ Chúa Giêsu đối với người Do Thái là một sự khẳng định về sự tồn tại, độc lập và kiên cường của họ trước sức ép đồng hóa của thế giới phương Tây. Họ chọn giữ vững ngọn đèn của Sinai giữa đêm đen của lịch sử, tin rằng đấng Messia thật sự vẫn chưa đến và khi ngài đến, hòa bình sẽ là một thực tại hữu hình cho toàn nhân loại chứ không phải là một lời hứa trừu tượng trong những trang sách. Kết thúc hành trình hai ngàn năm của sự đứt gãy vĩ đại này, chúng ta thấy rằng bức tường hận thù không chỉ được xây bằng những tranh luận thần học mà bằng những trải nghiệm sinh tồn khốc liệt nhất của loài người. Mâu thuẫn giữa Do Thái giáo và Ki-tô giáo về Chúa Giêsu dạy cho chúng ta một bài học sâu sắc về sức mạnh của đức tin và cái giá của sự độc quyền chân lý. Khi một tôn giáo coi mình là con đường duy nhất và coi những người khác là kẻ thù của Chúa, bi kịch là điều không thể tránh khỏi. Sự hòa giải thực sự chỉ có thể bắt đầu khi cả hai bên chấp nhận, nhìn nhận nhau như những hành giả cùng hướng về một đấng tuyệt đối qua những con đường khác nhau và chấp nhận rằng lịch sử đau thương là một phần của quá khứ cần được thấu cảm để không bao giờ lặp lại. Chúa Giêsu dù là đấng cứu thế hay là một nhà tiên tri giả thì di sản của sự đứt gãy mang tên Ngài vẫn đang tiếp tục thách thức nhân loại về khả năng bao dung và yêu thương giữa những người anh em trong cùng một gia đình Abraham. Kết Tìm hiểu về những lý do người Do Thái khước từ Chúa Giêsu không phải để phân định ai đúng ai sai mà để chúng ta có cái nhìn công bằng hơn về lịch sử và tôn trọng sự kiên định của mỗi đức tin. Bức tranh tôn giáo thế giới sẽ trở nên nghèo nàn nếu chúng ta chỉ nhìn bằng một lăng kính duy nhất. Hy vọng chuỗi video phân tích sâu sắc này của Tri thức Mở đã giúp bạn có thêm những chìa khóa để giải mã những xung đột tư tưởng lớn nhất của nhân loại. Hiểu để bao dung và biết để xích lại gần nhau hơn. Đó chính là mục tiêu cuối cùng của tri thức. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Xin chào và hẹn gặp lại. Trang Tôn Giáo |